仙嶽 xiān yuè · tiên nhạc Hán Việt: tiên nhạc · Pinyin: xiān yuè Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 嶽 (nhạc)Pinyinxiān yuèHán Việttiên nhạcCấu tạo仙 + 嶽 · tiên + nhạc nghĩa thành phần: tiên + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中神灵或仙人所居之山。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中神灵或仙人所居之山。