仙州 xiān zhōu · tiên châu Hán Việt: tiên châu · Pinyin: xiān zhōu Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 州 (châu)Pinyinxiān zhōuHán Việttiên châuCấu tạo仙 + 州 · tiên + châu nghĩa thành phần: tiên + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐州名。在今河南省叶县。相传为东汉叶县令王乔成仙处。Tân Hoa Tự Điển 1.唐州名。在今河南省叶县。相传为东汉叶县令王乔成仙处。