仙師 xiān shī · tiên sư Hán Việt: tiên sư · Pinyin: xiān shī Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 師 (sư)Pinyinxiān shīHán Việttiên sưCấu tạo仙 + 師 · tiên + sư nghĩa thành phần: tiên + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对仙人的尊称; 对道士或有道者的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对仙人的尊称。 2.对道士或有道者的敬称。