仙席 xiān xí · tiên tịch Hán Việt: tiên tịch · Pinyin: xiān xí Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 席 (tịch)Pinyinxiān xíHán Việttiên tịchCấu tạo仙 + 席 · tiên + tịch nghĩa thành phần: tiên + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙人的宴席。Tân Hoa Tự Điển 1.仙人的宴席。