仙幢

xiān chuáng tiên tràng

Hán Việt: tiên tràng · Pinyin: xiān chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天子车驾前的旌旗; 旧时送丧等用作导引的纸幡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天子车驾前的旌旗。 2.旧时送丧等用作导引的纸幡。