仙心 xiān xīn · tiên tâm Hán Việt: tiên tâm · Pinyin: xiān xīn Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 心 (tâm)Pinyinxiān xīnHán Việttiên tâmCấu tạo仙 + 心 · tiên + tâm nghĩa thành phần: tiên + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道家超脱人世的思想; 比喻卓越的文思才情。Tân Hoa Tự Điển 1.指道家超脱人世的思想。 2.比喻卓越的文思才情。