仙手 xiān shǒu · tiên thủ Hán Việt: tiên thủ · Pinyin: xiān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 手 (thủ)Pinyinxiān shǒuHán Việttiên thủCấu tạo仙 + 手 · tiên + thủ nghĩa thành phần: tiên + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指艺术上的高手﹑名手。Tân Hoa Tự Điển 1.指艺术上的高手﹑名手。