仙景 tiên cảnh Hán Việt: tiên cảnh Tổng quan tiên cảnh Cấu tạo: 仙 (tiên) + 景 (cảnh)Hán Việttiên cảnhCấu tạo仙 + 景 · tiên + cảnh nghĩa thành phần: tiên + cảnh Nghĩa ViệtCihui tiên cảnh