仙書 xiān shū · tiên thư Hán Việt: tiên thư · Pinyin: xiān shū Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 書 (thư)Pinyinxiān shūHán Việttiên thưCấu tạo仙 + 書 · tiên + thư nghĩa thành phần: tiên + thư