仙機

xiān jī tiên ki

Hán Việt: tiên ki · Pinyin: xiān jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时迷信,谓神仙异人所作的预言或暗示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信,谓神仙异人所作的预言或暗示。