仙格 xiān gé · tiên cách Hán Việt: tiên cách · Pinyin: xiān gé Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 格 (cách)Pinyinxiān géHán Việttiên cáchCấu tạo仙 + 格 · tiên + cách nghĩa thành phần: tiên + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家谓仙人的品级; 借喻清雅高洁的人品。Tân Hoa Tự Điển 1.道家谓仙人的品级。 2.借喻清雅高洁的人品。