仙橋 xiān qiáo · tiên kiều Hán Việt: tiên kiều · Pinyin: xiān qiáo Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 橋 (kiều)Pinyinxiān qiáoHán Việttiên kiềuCấu tạo仙 + 橋 · tiên + kiều nghĩa thành phần: tiên + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"仙人桥"。