仙梯

xiān tī tiên thê

Hán Việt: tiên thê · Pinyin: xiān tī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登上仙界的阶梯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.登上仙界的阶梯。