仙梵 xiān fàn · tiên phạm Hán Việt: tiên phạm · Pinyin: xiān fàn Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 梵 (phạm)Pinyinxiān fànHán Việttiên phạmCấu tạo仙 + 梵 · tiên + phạm nghĩa thành phần: tiên + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道教徒诵经的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.指道教徒诵经的声音。