仙棒 tiên bổng Hán Việt: tiên bổng Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 棒 (bổng)Hán Việttiên bổngCấu tạo仙 + 棒 · tiên + bổng nghĩa thành phần: tiên + bổng Nghĩa EngCihui 仙棒 iānbàng n. fairy wand M:²gēn