仙樂
tiên nhạc
Hán Việt: tiên nhạc · Pinyin: xiān yuè
Tổng quan
âm nhạc thiên đường
Nghĩa
Việt
- Cihui âm nhạc thiên đường
- Cihui tiên nhạc tiên nhạc ☆Thứ âm nhạc của tiên — Nhạc cực hay.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仙界的音樂。比喻境界高而優美的音樂。唐.白居易〈長恨歌〉:「驪宮高處入青雲,仙樂風飄處處聞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仙界的音乐; 皇家及宫中所奏的音乐; 道教作法诵经时所奏的音乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仙界的音乐。 2.皇家及宫中所奏的音乐。 3.道教作法诵经时所奏的音乐。
Eng
- CC-CEDICT heavenly music
- Cihui heavenly music