仙標 xiān biāo · tiên tiêu Hán Việt: tiên tiêu · Pinyin: xiān biāo Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 標 (tiêu)Pinyinxiān biāoHán Việttiên tiêuCấu tạo仙 + 標 · tiên + tiêu nghĩa thành phần: tiên + tiêu