仙步 xiān bù · tiên bộ Hán Việt: tiên bộ · Pinyin: xiān bù Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 步 (bộ)Pinyinxiān bùHán Việttiên bộCấu tạo仙 + 步 · tiên + bộ nghĩa thành phần: tiên + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙人轻盈的步履; 借称贵人的步子。Tân Hoa Tự Điển 1.仙人轻盈的步履。 2.借称贵人的步子。