仙毫 xiān háo · tiên hào Hán Việt: tiên hào · Pinyin: xiān háo Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 毫 (hào)Pinyinxiān háoHán Việttiên hàoCấu tạo仙 + 毫 · tiên + hào nghĩa thành phần: tiên + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝所用之笔。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝所用之笔。