仙氅

xiān chǎngtiên sưởng

Hán Việt: tiên sưởng · Pinyin: xiān chǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指鹤氅,披在肩上的斗篷。

Cấu tạo: 仙 (tiên) + 氅 (sưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鹤氅,披在肩上的斗篷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品