仙波 tiên ba Hán Việt: tiên ba Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 波 (ba)Hán Việttiên baCấu tạo仙 + 波 · tiên + ba nghĩa thành phần: tiên + ba Nghĩa EngCihui 仙波 iānbō n. angels