仙洞
tiên đỗng
Hán Việt: tiên đỗng · Pinyin: xiān dòng
Tổng quan
tiên động (雜名)仙人所居之山洞也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tiên động (雜名)仙人所居之山洞也。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仙人居住的山洞。唐.白居易〈春題華陽觀〉詩:「帝子吹簫逐鳳皇,空留仙洞號華陽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仙人的洞府; 借称道观。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仙人的洞府。 2.借称道观。