仙津

xiān jīn tiên tân

Hán Việt: tiên tân · Pinyin: xiān jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时迷信指巫婆下神时口中的唾液。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信指巫婆下神时口中的唾液。