仙洲 xiān zhōu · tiên châu Hán Việt: tiên châu · Pinyin: xiān zhōu Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 洲 (châu)Pinyinxiān zhōuHán Việttiên châuCấu tạo仙 + 洲 · tiên + châu nghĩa thành phần: tiên + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙人聚居的水中陆地。Tân Hoa Tự Điển 1.仙人聚居的水中陆地。