仙竈 xiān zào · tiên táo Hán Việt: tiên táo · Pinyin: xiān zào Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 竈 (táo)Pinyinxiān zàoHán Việttiên táoCấu tạo仙 + 竈 · tiên + táo nghĩa thành phần: tiên + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指学仙者炼丹之灶。Tân Hoa Tự Điển 1.指学仙者炼丹之灶。