仙狐

xiān hú tiên hồ

Hán Việt: tiên hồ · Pinyin: xiān hú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时迷信,指修炼成精的狐狸。也叫狐仙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信,指修炼成精的狐狸。也叫狐仙。