仙球 xiān qiú · tiên cầu Hán Việt: tiên cầu · Pinyin: xiān qiú Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 球 (cầu)Pinyinxiān qiúHán Việttiên cầuCấu tạo仙 + 球 · tiên + cầu nghĩa thành phần: tiên + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代皇家的一种球形大彩灯。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代皇家的一种球形大彩灯。