仙省

xiān shěng tiên tỉnh

Hán Việt: tiên tỉnh · Pinyin: xiān shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指尚书省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指尚书省。