仙磬

xiān qìng tiên khánh

Hán Việt: tiên khánh · Pinyin: xiān qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指僧寺或道院中敲磬的声音。磬,状如云板,鸣以集众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指僧寺或道院中敲磬的声音。磬,状如云板,鸣以集众。