仙禁

xiān jìn tiên cấm

Hán Việt: tiên cấm · Pinyin: xiān jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皇宫。因禁卫森严,臣下不得任意出入,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇宫。因禁卫森严,臣下不得任意出入,故称。