仙種 xiān zhǒng · tiên chủng Hán Việt: tiên chủng · Pinyin: xiān zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 種 (chủng)Pinyinxiān zhǒngHán Việttiên chủngCấu tạo仙 + 種 · tiên + chủng nghĩa thành phần: tiên + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙界的品种; 喻指出身高贵的人。Tân Hoa Tự Điển 1.仙界的品种。 2.喻指出身高贵的人。