仙秩

xiān zhì tiên trật

Hán Việt: tiên trật · Pinyin: xiān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙官。秩,俸禄或品级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙官。秩,俸禄或品级。