仙穴 xiān xué · tiên huyệt Hán Việt: tiên huyệt · Pinyin: xiān xué Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 穴 (huyệt)Pinyinxiān xuéHán Việttiên huyệtCấu tạo仙 + 穴 · tiên + huyệt nghĩa thành phần: tiên + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说有仙人遗迹的山洞。Tân Hoa Tự Điển 1.传说有仙人遗迹的山洞。