仙筆
tiên bút
Hán Việt: tiên bút · Pinyin: xiān bǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容高超俊逸的诗文; 对善书者所用之笔的美称; 仙人的笔迹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容高超俊逸的诗文。 2.对善书者所用之笔的美称。 3.仙人的笔迹。
Hán Việt: tiên bút · Pinyin: xiān bǐ