仙經

xiān jīng tiên kinh

Hán Việt: tiên kinh · Pinyin: xiān jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛称道教经典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛称道教经典。