仙翮 xiān hé·tiên cách Hán Việt: tiên cách · Pinyin: xiān hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指仙鸟。 Cấu tạo: 仙 (tiên) + 翮 (cách)Pinyinxiān héHán Việttiên cáchCấu tạo仙 + 翮 · tiên + cách nghĩa thành phần: tiên + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指仙鸟。 Từ liên quan Gần nghĩa仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品