仙翰 xiān hàn · tiên hàn Hán Việt: tiên hàn · Pinyin: xiān hàn Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 翰 (hàn)Pinyinxiān hànHán Việttiên hànCấu tạo仙 + 翰 · tiên + hàn nghĩa thành phần: tiên + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙羽,指凤凰; 借喻新登第的进士; 指天子的书简。Tân Hoa Tự Điển 1.仙羽,指凤凰。 2.借喻新登第的进士。 3.指天子的书简。