仙股 xiān gǔ · tiên cổ Hán Việt: tiên cổ · Pinyin: xiān gǔ Tổng quan cổ phiếu rác Cấu tạo: 仙 (tiên) + 股 (cổ)Pinyinxiān gǔHán Việttiên cổCấu tạo仙 + 股 · tiên + cổ nghĩa thành phần: tiên + cổ Nghĩa ViệtCihui cổ phiếu rácEngCC-CEDICT penny stocksCihui penny stocks