仙舟

xiān zhōu tiên chu

Hán Việt: tiên chu · Pinyin: xiān zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舟船的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舟船的美称。