仙芝

xiān zhī tiên chi

Hán Việt: tiên chi · Pinyin: xiān zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书法名称的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书法名称的一种。