仙菜目 tiên thái mục Hán Việt: tiên thái mục Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 菜 (thái) + 目 (mục)Hán Việttiên thái mụcCấu tạo仙 + 菜 + 目 · tiên + thái + mục nghĩa thành phần: tiên + thái + mục Nghĩa EngCihui Ceramiales