仙萱 xiān xuān · tiên huyên Hán Việt: tiên huyên · Pinyin: xiān xuān Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 萱 (huyên)Pinyinxiān xuānHán Việttiên huyênCấu tạo仙 + 萱 · tiên + huyên nghĩa thành phần: tiên + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙界的萱草。喻指长寿的母亲。Tân Hoa Tự Điển 1.仙界的萱草。喻指长寿的母亲。