仙藻

xiān zǎo tiên tảo

Hán Việt: tiên tảo · Pinyin: xiān zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雪的别名。