仙蝦 tiên hà Hán Việt: tiên hà Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 蝦 (hà)Hán Việttiên hàCấu tạo仙 + 蝦 · tiên + hà nghĩa thành phần: tiên + hà Nghĩa EngCihui 仙蝦 iānxiā n. fairy shrimp M:²zhī/ge