仙蟲 xiān chóng · tiên trùng Hán Việt: tiên trùng · Pinyin: xiān chóng Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 蟲 (trùng)Pinyinxiān chóngHán Việttiên trùngCấu tạo仙 + 蟲 · tiên + trùng nghĩa thành phần: tiên + trùng