仙蟾 xiān chán · tiên thiềm Hán Việt: tiên thiềm · Pinyin: xiān chán Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 蟾 (thiềm)Pinyinxiān chánHán Việttiên thiềmCấu tạo仙 + 蟾 · tiên + thiềm nghĩa thành phần: tiên + thiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛤蚧的别名。见明李时珍《本草纲目.鳞一.蛤蚧》。Tân Hoa Tự Điển 1.蛤蚧的别名。见明李时珍《本草纲目.鳞一.蛤蚧》。