仙袂

xiān mèi tiên mệ

Hán Việt: tiên mệ · Pinyin: xiān mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (mệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙人的衣袖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙人的衣袖。