仙詩 xiān shī · tiên thi Hán Việt: tiên thi · Pinyin: xiān shī Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 詩 (thi)Pinyinxiān shīHán Việttiên thiCấu tạo仙 + 詩 · tiên + thi nghĩa thành phần: tiên + thi