仙誕

xiān dàn tiên đản

Hán Việt: tiên đản · Pinyin: xiān dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对别人生日的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对别人生日的美称。