仙諜 xiān dié · tiên điệp Hán Việt: tiên điệp · Pinyin: xiān dié Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 諜 (điệp)Pinyinxiān diéHán Việttiên điệpCấu tạo仙 + 諜 · tiên + điệp nghĩa thành phần: tiên + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家的图籍。谍,通"牒"。Tân Hoa Tự Điển 1.道家的图籍。谍,通"牒"。